Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh, La liga, Ý, C1, VN mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Anh, Tây Ban Nha-TBN, Đức, Pháp, Italia-Ý, Cúp C1 và C2 Châu Âu NHANH và SỚM nhất. Xếp hạng, thứ hạng bảng điểm và BXH bóng đá hôm nay của các giải bóng đá hàng đầu thế giới như: BXH V-League, Ngoại Hạng Anh, La Liga, Bundesliga, Serie A, Ligue 1 và Champions League, Europa League, V-League kết thúc tối và đêm qua CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
- Ngoại hạng Anh
- Hạng Nhất Anh
- Hạng Nhất League One
- V-League
- Cúp C3 Châu Âu
- Giao Hữu Câu Lạc Bộ
- VĐQG Bolivia
- VĐQG Indonesia
- Giao hữu
- VĐQG Ả Rập Xê-út
- K-League Hàn Quốc
- VĐQG Mexico
- Bóng đá Nhật Bản
- VĐQG Argentina
- Cup C2 Châu Âu
- J1 League Nhật Bản
- Ligue 1 Pháp
- VĐQG Thái Lan
- Bóng đá Nhà nghề Mỹ
- Cúp EFL Anh
- VĐQG Australia
- Cup C1 Châu Âu
- La Liga
- Serie A
- Bundesliga
- VĐQG Brazil
XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | hệ số | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 29 | 21 | 7 | 1 | 69 | 27 | 42 | 70 | |
2 | Arsenal | 30 | 17 | 10 | 3 | 55 | 25 | 30 | 61 | |
3 | Nottingham Forest | 30 | 17 | 6 | 7 | 50 | 35 | 15 | 57 | |
4 | Chelsea | 29 | 14 | 7 | 8 | 53 | 37 | 16 | 49 | |
5 | Manchester City | 29 | 14 | 6 | 9 | 55 | 40 | 15 | 48 | |
6 | Newcastle | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 | 38 | 9 | 47 | |
7 | Brighton | 29 | 12 | 11 | 6 | 48 | 42 | 6 | 47 | |
8 | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45 | |
9 | Aston Villa | 29 | 12 | 9 | 8 | 41 | 45 | -4 | 45 | |
10 | Bournemouth | 29 | 12 | 8 | 9 | 48 | 36 | 12 | 44 | |
11 | Brentford | 29 | 12 | 5 | 12 | 50 | 45 | 5 | 41 | |
12 | Crystal Palace | 28 | 10 | 9 | 9 | 36 | 33 | 3 | 39 | |
13 | Manchester United | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | -4 | 37 | |
14 | Tottenham | 29 | 10 | 4 | 15 | 55 | 43 | 12 | 34 | |
15 | Everton | 29 | 7 | 13 | 9 | 32 | 36 | -4 | 34 | |
16 | West Ham | 30 | 9 | 7 | 14 | 33 | 50 | -17 | 34 | |
17 | Wolves | 30 | 8 | 5 | 17 | 41 | 58 | -17 | 29 | |
18 | Ipswich | 29 | 3 | 8 | 18 | 28 | 62 | -34 | 17 | |
19 | Leicester | 29 | 4 | 5 | 20 | 25 | 65 | -40 | 17 | |
20 | Southampton | 29 | 2 | 3 | 24 | 21 | 70 | -49 | 9 |
Giải đấuCập nhật

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025

4/3/2025
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh, La liga, Ý, C1, VN mới nhất
Giải bóng đá hot nhất
Cúp Vô địch Châu lục / Thế giới